MR. LAMMR. LAM TOEIC ĐÀ NẴNGKNOW ENGLISH. KNOW SUCCESS.← Bài học Test 7
TEST 7 · BẢN NHÁP

Từ vựng trong từng bối cảnh.

Học từ qua câu chuyện, hình ảnh và nghĩa tiếng Việt.

186 từ & cụm từ22 nhóm bài họcHình ảnh theo bối cảnh Test 7

186 từ & cụm từ · Audio đã nhập · đang chờ duyệt.

Minh họa: actually
TEST 7

actually

/ˈæktʃuəli/adverb

thật ra; thực ra

Minh họa: actually
TEST 7

actually

/ˈæktʃuəli/adverb

thật ra; thực sự

Minh họa: administrators
TEST 7

administrators

/ədˈmɪnɪstreɪtərz/noun

các quản trị viên; cán bộ quản lý

Minh họa: ahead of time
TEST 7

ahead of time

/əˈhed əv taɪm/phrase

trước thời hạn; từ trước

Minh họa: air conditioner
TEST 7

air conditioner

/ˈer kənˌdɪʃənər/phrase

máy điều hòa không khí

Minh họa: all sorts of
TEST 7

all sorts of

/ɔl sɔrts əv/phrase

đủ loại; đủ thứ

Minh họa: Apparently
TEST 7

Apparently

/əˈpærəntli/adverb

hình như; theo thông tin được biết

Minh họa: as a matter of fact
TEST 7

as a matter of fact

/æz ə ˈmætər əv fækt/phrase

thực ra; quả thật là

Minh họa: as a matter of fact
TEST 7

as a matter of fact

/æz ə ˈmætər əv fækt/phrase

thực ra; quả thật là

Minh họa: assured
TEST 7

assured

/əˈʃʊrd/verb

đã cam đoan; đã trấn an

Minh họa: banquet
TEST 7

banquet

/ˈbæŋkwɪt/noun

bữa tiệc lớn; tiệc chiêu đãi

Minh họa: block
TEST 7

block

/blɑk/noun

dãy phố; khu phố giữa các đường

Minh họa: caterer
TEST 7

caterer

/ˈkeɪtərər/noun

người hoặc đơn vị cung cấp đồ ăn cho tiệc

Minh họa: catering
TEST 7

catering

/ˈkeɪtərɪŋ/noun

dịch vụ cung cấp đồ ăn và phục vụ tiệc

Minh họa: CEO
TEST 7

CEO

/ˌsi i ˈoʊ/noun

giám đốc điều hành

Minh họa: closed up
TEST 7

closed up

/kloʊzd ʌp/phrase

đã đóng cửa

Minh họa: conference
TEST 7

conference

/ˈkɑnfərəns/noun

hội nghị

Minh họa: conference
TEST 7

conference

/ˈkɑnfərəns/noun

hội nghị

Minh họa: controlled
TEST 7

controlled

/kənˈtroʊld/verb

được điều khiển; được kiểm soát

Minh họa: depends on
TEST 7

depends on

/dɪˈpendz ɑn/phrase

phụ thuộc vào

Minh họa: display racks
TEST 7

display racks

/dɪˈspleɪ ræks/phrase

giá trưng bày hàng

Minh họa: district supervisor
TEST 7

district supervisor

/ˈdɪstrɪkt ˈsupərvaɪzər/phrase

giám sát viên khu vực

Minh họa: expense account
TEST 7

expense account

/ɪkˈspens əˌkaʊnt/phrase

tài khoản chi phí công tác

Minh họa: express mail
TEST 7

express mail

/ɪkˈspres meɪl/phrase

dịch vụ chuyển phát nhanh

Minh họa: finish it off
TEST 7

finish it off

/ˈfɪnɪʃ ɪt ɔf/phrase

hoàn tất việc đó

Minh họa: get straight to the point
TEST 7

get straight to the point

/ɡet streɪt tə ðə pɔɪnt/idiom

đi thẳng vào vấn đề chính

Minh họa: go through
TEST 7

go through

/ɡoʊ θru/phrase

được thực hiện thành công; hoàn tất

Minh họa: gone out
TEST 7

gone out

/ɡɔn aʊt/phrase

đã mất điện; đã tắt

Minh họa: got you down
TEST 7

got you down

/ɡɑt ju daʊn/idiom

làm bạn buồn; khiến bạn chán nản

Minh họa: grabbed
TEST 7

grabbed

/ɡræbd/verb

đã nhanh tay lấy; chộp lấy

Minh họa: hotspots
TEST 7

hotspots

/ˈhɑtspɑts/noun

các địa điểm nổi tiếng; nơi sôi động

Minh họa: ID card
TEST 7

ID card

/ˌaɪ ˈdi kɑrd/phrase

thẻ căn cước; thẻ nhận dạng

Minh họa: in order
TEST 7

in order

/ɪn ˈɔrdər/phrase

ngăn nắp; đúng thứ tự

Minh họa: industry
TEST 7

industry

/ˈɪndəstri/noun

ngành; lĩnh vực công nghiệp

Minh họa: innovative
TEST 7

innovative

/ˈɪnəveɪtɪv/adjective

sáng tạo; có tính đổi mới

Minh họa: instruction manual
TEST 7

instruction manual

/ɪnˈstrʌkʃən ˈmænjuəl/phrase

sách hướng dẫn sử dụng

Minh họa: inventory
TEST 7

inventory

/ˈɪnvəntɔri/noun

việc kiểm kê hàng hóa

Minh họa: log book
TEST 7

log book

/ˈlɔɡ bʊk/phrase

sổ ghi chép; sổ đăng ký

Minh họa: mention
TEST 7

mention

/ˈmenʃən/verb

đề cập; nhắc đến

Minh họa: misplaced
TEST 7

misplaced

/ˌmɪsˈpleɪst/verb

đã để nhầm chỗ; làm thất lạc

Minh họa: neighborhood
TEST 7

neighborhood

/ˈneɪbərhʊd/noun

khu phố; khu vực lân cận

Minh họa: no use
TEST 7

no use

/noʊ jus/phrase

vô ích; không có tác dụng

Minh họa: office building
TEST 7

office building

/ˈɔfɪs ˈbɪldɪŋ/phrase

tòa nhà văn phòng

Minh họa: on my break
TEST 7

on my break

/ɑn maɪ breɪk/phrase

trong giờ nghỉ của tôi

Minh họa: one-time
TEST 7

one-time

/ˈwʌn taɪm/adjective

chỉ xảy ra một lần

Minh họa: overnight delivery
TEST 7

overnight delivery

/ˌoʊvərˈnaɪt dɪˈlɪvəri/phrase

dịch vụ giao hàng qua đêm

Minh họa: overseas
TEST 7

overseas

/ˌoʊvərˈsiz/adverb

ở nước ngoài; hải ngoại

Minh họa: pass up
TEST 7

pass up

/pæs ʌp/phrase

bỏ lỡ; bỏ qua cơ hội

Minh họa: photo identification
TEST 7

photo identification

/ˈfoʊtoʊ aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/phrase

giấy tờ tùy thân có ảnh

Minh họa: photographer
TEST 7

photographer

/fəˈtɑɡrəfər/noun

nhiếp ảnh gia; người chụp ảnh

Minh họa: power
TEST 7

power

/ˈpaʊər/noun

điện; nguồn điện

Minh họa: production
TEST 7

production

/prəˈdʌkʃən/noun

bộ phận sản xuất

Minh họa: program
TEST 7

program

/ˈproʊɡræm/noun

chương trình; lịch trình sự kiện

Minh họa: property
TEST 7

property

/ˈprɑpərti/noun

bất động sản; khu nhà và đất

Minh họa: real estate
TEST 7

real estate

/ˈriəl ɪˌsteɪt/phrase

bất động sản; lĩnh vực kinh doanh nhà đất

Minh họa: real estate agent
TEST 7

real estate agent

/ˈriəl ɪˌsteɪt ˌeɪdʒənt/phrase

nhân viên môi giới bất động sản

Minh họa: reports
TEST 7

reports

/rɪˈpɔrts/noun

các bản báo cáo

Minh họa: restored
TEST 7

restored

/rɪˈstɔrd/verb

được khôi phục

Minh họa: sales
TEST 7

sales

/seɪlz/noun

doanh số; hoạt động bán hàng

Minh họa: sales department
TEST 7

sales department

/seɪlz dɪˈpɑrtmənt/phrase

bộ phận bán hàng

Minh họa: security office
TEST 7

security office

/sɪˈkjʊrəti ˈɔfɪs/phrase

văn phòng an ninh

Minh họa: sent out
TEST 7

sent out

/sent aʊt/phrase

được gửi đi; gửi ra

Minh họa: Service
TEST 7

Service

/ˈsɜrvɪs/noun

dịch vụ cung cấp điện

Minh họa: strange
TEST 7

strange

/streɪndʒ/adjective

lạ; kỳ lạ

Minh họa: temporary
TEST 7

temporary

/ˈtempəreri/adjective

tạm thời

Minh họa: wind power
TEST 7

wind power

/wɪnd ˈpaʊər/phrase

năng lượng gió; điện gió

Minh họa: worn out
TEST 7

worn out

/wɔrn aʊt/phrase

kiệt sức; mệt rã rời